The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lợi ích vật chất tiếng Anh là gì?

Lợi ích vật chất tiếng Anh là Material benefit /məˈtɪəriəl ˈbɛnɪfɪt/. Lợi ích về vật chất hoặc tài chính mà một người hoặc tổ chức nhận được.

Hình minh hoạ "Lợi ích vật chất" tiếng Anh là "Material benefit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Material benefit

Danh từ
/məˈtɪəriəl ˈbɛnɪfɪt/

Ví dụ câu với Lợi ích vật chất / Material benefit

  1. 1

    Anh ấy nhận được lợi ích vật chất từ hợp đồng mới.

    He received a material benefit from the new contract.

  2. 2

    Lợi ích vật chất của dự án này rất rõ ràng.

    The material benefit of this project is very clear.

Ghi chú dùng từ Lợi ích vật chất

Lợi ích vật chất đề cập đến các lợi ích về tài chính hoặc vật chất. Các từ liên quan: 'financial gain' (lợi ích tài chính), 'benefit' (lợi ích), 'advantage' (lợi thế).

Video minh hoạ Lợi ích vật chất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lợi ích vật chất

Câu hỏi thường gặp về "Lợi ích vật chất"

Lợi ích vật chất tiếng Anh là gì?

Lợi ích vật chất tiếng Anh là "Material benefit" (danh từ), nghĩa là: Lợi ích về vật chất hoặc tài chính mà một người hoặc tổ chức nhận được.

"Material benefit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Material benefit" nghĩa tiếng Việt là "Lợi ích vật chất". Lợi ích vật chất đề cập đến các lợi ích về tài chính hoặc vật chất.

Phát âm "Material benefit" như thế nào?

"Material benefit" có phiên âm IPA /məˈtɪəriəl ˈbɛnɪfɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Material benefit"?

He received a material benefit from the new contract. — Anh ấy nhận được lợi ích vật chất từ hợp đồng mới.