The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lỗi lạ tiếng Anh là gì?

lỗi lạ tiếng Anh là unusual bug /ʌnˈjuːʒʊəl bʌɡ/. Lỗi hiếm gặp hoặc bất thường trong phần mềm hoặc hệ thống.

Hình minh hoạ "lỗi lạ" tiếng Anh là "unusual bug"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unusual bug

Danh từ
/ʌnˈjuːʒʊəl bʌɡ/

Ví dụ câu với lỗi lạ / unusual bug

  1. 1

    Phần mềm gặp phải lỗi lạ khi xử lý dữ liệu lớn.

    The software encountered an unusual bug when processing large data.

  2. 2

    Lỗi lạ này khiến chúng tôi phải xem xét lại mã nguồn.

    This unusual bug forced us to review the source code.

Ghi chú dùng từ lỗi lạ

Lỗi lạ đề cập đến các lỗi hiếm gặp hoặc bất thường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bug' (lỗi), 'glitch' (sự cố nhỏ), 'error' (lỗi).

Video minh hoạ lỗi lạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lỗi lạ

Câu hỏi thường gặp về "lỗi lạ"

Lỗi lạ tiếng Anh là gì?

Lỗi lạ tiếng Anh là "unusual bug" (danh từ), nghĩa là: Lỗi hiếm gặp hoặc bất thường trong phần mềm hoặc hệ thống.

"unusual bug" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unusual bug" nghĩa tiếng Việt là "lỗi lạ". Lỗi lạ đề cập đến các lỗi hiếm gặp hoặc bất thường.

Phát âm "unusual bug" như thế nào?

"unusual bug" có phiên âm IPA /ʌnˈjuːʒʊəl bʌɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unusual bug"?

The software encountered an unusual bug when processing large data. — Phần mềm gặp phải lỗi lạ khi xử lý dữ liệu lớn.