Tiếng Việt
Bọ xít tiếng Anh là gì?
bọ xít tiếng Anh là stink bug /stɪŋk bʌg/. Loài côn trùng nhỏ có khả năng phát ra mùi hôi để tự vệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stink bug
Ví dụ câu với bọ xít / stink bug
- 1
Bọ xít thường xuất hiện vào mùa hè trong nhà.
Stink bugs often appear in homes during the summer.
- 2
Mùi hôi của bọ xít rất khó chịu.
The smell of the stink bug is very unpleasant.
Ghi chú dùng từ bọ xít
Bọ xít là loại côn trùng gây khó chịu do mùi hôi phát ra khi bị đe dọa. Các từ liên quan: 'côn trùng' (insect), 'mùi hôi' (odor), 'đe dọa' (threat).
Video minh hoạ bọ xít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bọ xít
Câu hỏi thường gặp về "bọ xít"
Bọ xít tiếng Anh là gì?
Bọ xít tiếng Anh là "stink bug", nghĩa là: Loài côn trùng nhỏ có khả năng phát ra mùi hôi để tự vệ.
"stink bug" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stink bug" nghĩa tiếng Việt là "bọ xít". Bọ xít là loại côn trùng gây khó chịu do mùi hôi phát ra khi bị đe dọa.
Phát âm "stink bug" như thế nào?
"stink bug" có phiên âm IPA /stɪŋk bʌg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stink bug"?
Stink bugs often appear in homes during the summer. — Bọ xít thường xuất hiện vào mùa hè trong nhà.