Tiếng Việt
Lỗi nhỏ tiếng Anh là gì?
Lỗi nhỏ tiếng Anh là Minor Error /ˈmaɪnər ˈɛrə/. Lỗi nhỏ là những sai sót không nghiêm trọng, thường không ảnh hưởng lớn đến kết quả chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Minor Error
Ví dụ câu với Lỗi nhỏ / Minor Error
- 1
Anh ấy đã sửa lỗi nhỏ trong báo cáo trước khi gửi đi.
He fixed a minor error in the report before submitting it.
- 2
Lỗi nhỏ không cần phải lo lắng quá mức.
Minor errors are not something to worry about too much.
Ghi chú dùng từ Lỗi nhỏ
Lỗi nhỏ thường liên quan đến những sai sót nhỏ, không ảnh hưởng lớn. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'mistake' (lỗi sai), 'error' (lỗi), 'flaw' (lỗi nhỏ, thiếu sót).
Video minh hoạ Lỗi nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lỗi nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "Lỗi nhỏ"
Lỗi nhỏ tiếng Anh là gì?
Lỗi nhỏ tiếng Anh là "Minor Error" (danh từ), nghĩa là: Lỗi nhỏ là những sai sót không nghiêm trọng, thường không ảnh hưởng lớn đến kết quả chung.
"Minor Error" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Minor Error" nghĩa tiếng Việt là "Lỗi nhỏ". Lỗi nhỏ thường liên quan đến những sai sót nhỏ, không ảnh hưởng lớn.
Phát âm "Minor Error" như thế nào?
"Minor Error" có phiên âm IPA /ˈmaɪnər ˈɛrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Minor Error"?
He fixed a minor error in the report before submitting it. — Anh ấy đã sửa lỗi nhỏ trong báo cáo trước khi gửi đi.