The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lỗi sợi vải tiếng Anh là gì?

lỗi sợi vải tiếng Anh là fabric thread defect /ˈfæbrɪk θrɛd dɪˈfɛkt/. Lỗi trên sợi vải, thường là các vết xước hoặc đứt, gây ảnh hưởng đến chất lượng của vải.

Hình minh hoạ "lỗi sợi vải" tiếng Anh là "fabric thread defect"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fabric thread defect

Danh từ
/ˈfæbrɪk θrɛd dɪˈfɛkt/

Ví dụ câu với lỗi sợi vải / fabric thread defect

  1. 1

    The fabric thread defect made the shirt look uneven.

    Lỗi sợi vải khiến chiếc áo sơ mi trông không đều.

  2. 2

    Inspect the fabric carefully to find any thread defects.

    Kiểm tra kỹ vải để phát hiện các lỗi sợi.

Ghi chú dùng từ lỗi sợi vải

Lỗi sợi vải là vấn đề thường gặp trong ngành dệt may, liên quan đến chất lượng sợi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'defect' (lỗi), 'fiber' (sợi), 'textile' (vật liệu dệt).

Video minh hoạ lỗi sợi vải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lỗi sợi vải

Câu hỏi thường gặp về "lỗi sợi vải"

Lỗi sợi vải tiếng Anh là gì?

Lỗi sợi vải tiếng Anh là "fabric thread defect" (danh từ), nghĩa là: Lỗi trên sợi vải, thường là các vết xước hoặc đứt, gây ảnh hưởng đến chất lượng của vải.

"fabric thread defect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fabric thread defect" nghĩa tiếng Việt là "lỗi sợi vải". Lỗi sợi vải là vấn đề thường gặp trong ngành dệt may, liên quan đến chất lượng sợi.

Phát âm "fabric thread defect" như thế nào?

"fabric thread defect" có phiên âm IPA /ˈfæbrɪk θrɛd dɪˈfɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fabric thread defect"?

Lỗi sợi vải khiến chiếc áo sơ mi trông không đều. — The fabric thread defect made the shirt look uneven.