Tiếng Việt
Thông liên thất tiếng Anh là gì?
thông liên thất tiếng Anh là Ventricular septal defect /ˌvɛntrɪkjʊlər ˈsɛptəl ˌdiːfɛkt/. Lỗ thông liên thất là một dị tật bẩm sinh trong đó có một lỗ hoặc vết rách trong vách liên thất của tim, gây ra sự thông máu giữa hai buồng thất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ventricular septal defect
Ví dụ câu với thông liên thất / Ventricular septal defect
- 1
Bệnh nhân cần phẫu thuật để sửa chữa lỗ thông liên thất.
The patient needed surgery to repair the ventricular septal defect.
- 2
Lỗ thông liên thất có thể dẫn đến các vấn đề về tim nếu không được điều trị.
Ventricular septal defect can lead to heart problems if not treated.
Ghi chú dùng từ thông liên thất
Lỗ thông liên thất là một dạng dị tật tim bẩm sinh, liên quan đến vách ngăn giữa hai buồng thất của tim. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'congenital heart defect' (bệnh tim bẩm sinh), 'septal defect' (dị tật vách ngăn), 'cardiology' (tim mạch).
Video minh hoạ thông liên thất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông liên thất
Câu hỏi thường gặp về "thông liên thất"
Thông liên thất tiếng Anh là gì?
Thông liên thất tiếng Anh là "Ventricular septal defect" (danh từ), nghĩa là: Lỗ thông liên thất là một dị tật bẩm sinh trong đó có một lỗ hoặc vết rách trong vách liên thất của tim, gây ra sự thông máu giữa hai buồng thất.
"Ventricular septal defect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ventricular septal defect" nghĩa tiếng Việt là "thông liên thất". Lỗ thông liên thất là một dạng dị tật tim bẩm sinh, liên quan đến vách ngăn giữa hai buồng thất của tim.
Phát âm "Ventricular septal defect" như thế nào?
"Ventricular septal defect" có phiên âm IPA /ˌvɛntrɪkjʊlər ˈsɛptəl ˌdiːfɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ventricular septal defect"?
The patient needed surgery to repair the ventricular septal defect. — Bệnh nhân cần phẫu thuật để sửa chữa lỗ thông liên thất.