Tiếng Việt
Khiếm khuyết tiếng Anh là gì?
khiếm khuyết tiếng Anh là defect /ˈdifɛkt/. Thiếu sót hoặc lỗi trong một vật hoặc phẩm chất của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
defect
Ví dụ câu với khiếm khuyết / defect
- 1
Sản phẩm này có một khiếm khuyết nhỏ.
This product has a minor defect.
- 2
Anh ấy cảm thấy tự ti vì những khiếm khuyết của mình.
He feels insecure because of his defects.
Ghi chú dùng từ khiếm khuyết
Khiếm khuyết đề cập đến lỗi hoặc thiếu sót. Các từ liên quan: lỗi (fault), thiếu sót (shortcoming), không hoàn hảo (imperfect).
Video minh hoạ khiếm khuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khiếm khuyết
Câu hỏi thường gặp về "khiếm khuyết"
Khiếm khuyết tiếng Anh là gì?
Khiếm khuyết tiếng Anh là "defect" (danh từ), nghĩa là: Thiếu sót hoặc lỗi trong một vật hoặc phẩm chất của ai đó.
"defect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"defect" nghĩa tiếng Việt là "khiếm khuyết". Khiếm khuyết đề cập đến lỗi hoặc thiếu sót.
Phát âm "defect" như thế nào?
"defect" có phiên âm IPA /ˈdifɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "defect"?
This product has a minor defect. — Sản phẩm này có một khiếm khuyết nhỏ.