Tiếng Việt
Lỗi thời tiếng Anh là gì?
lỗi thời tiếng Anh là outdated /aʊtˈdeɪtɪd/. Không còn phù hợp hoặc không còn được sử dụng nữa do đã cũ hoặc lỗi thời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
outdated
Ví dụ câu với lỗi thời / outdated
- 1
Máy tính của tôi đã trở nên lỗi thời và cần nâng cấp.
My computer has become outdated and needs an upgrade.
- 2
Trang phục này trông lỗi thời so với thời trang hiện tại.
This outfit looks outdated compared to current fashion.
Ghi chú dùng từ lỗi thời
Lỗi thời mô tả thứ gì đó đã không còn phù hợp hoặc phổ biến nữa. Các từ liên quan: cổ, cũ kỹ, lỗi mốt.
Video minh hoạ lỗi thời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lỗi thời
Câu hỏi thường gặp về "lỗi thời"
Lỗi thời tiếng Anh là gì?
Lỗi thời tiếng Anh là "outdated" (tính từ), nghĩa là: Không còn phù hợp hoặc không còn được sử dụng nữa do đã cũ hoặc lỗi thời.
"outdated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"outdated" nghĩa tiếng Việt là "lỗi thời". Lỗi thời mô tả thứ gì đó đã không còn phù hợp hoặc phổ biến nữa.
Phát âm "outdated" như thế nào?
"outdated" có phiên âm IPA /aʊtˈdeɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "outdated"?
My computer has become outdated and needs an upgrade. — Máy tính của tôi đã trở nên lỗi thời và cần nâng cấp.