Tiếng Việt
Tệ tục tiếng Anh là gì?
tệ tục tiếng Anh là outdated custom /ˌaʊtˈdeɪtɪd ˈkʌs.təm/. Phong tục cũ kỹ, không còn phù hợp hoặc phổ biến nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
outdated custom
Ví dụ câu với tệ tục / outdated custom
- 1
Trong xã hội hiện đại, nhiều tệ tục truyền thống đã bị loại bỏ.
Many outdated customs have been abandoned in modern society.
- 2
Việc giữ gìn tệ tục cũ có thể gây trở ngại cho sự tiến bộ.
Preserving outdated customs can hinder progress.
Ghi chú dùng từ tệ tục
Tệ tục là những phong tục cũ, không còn phù hợp với thời đại mới. Các từ liên quan: truyền thống (tradition), phong tục (custom), hiện đại (modern).
Video minh hoạ tệ tục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tệ tục
Câu hỏi thường gặp về "tệ tục"
Tệ tục tiếng Anh là gì?
Tệ tục tiếng Anh là "outdated custom" (danh từ), nghĩa là: Phong tục cũ kỹ, không còn phù hợp hoặc phổ biến nữa.
"outdated custom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"outdated custom" nghĩa tiếng Việt là "tệ tục". Tệ tục là những phong tục cũ, không còn phù hợp với thời đại mới.
Phát âm "outdated custom" như thế nào?
"outdated custom" có phiên âm IPA /ˌaʊtˈdeɪtɪd ˈkʌs.təm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "outdated custom"?
Many outdated customs have been abandoned in modern society. — Trong xã hội hiện đại, nhiều tệ tục truyền thống đã bị loại bỏ.