The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tệ lậu tiếng Anh là gì?

Tệ lậu tiếng Anh là Outdated practice /ˌaʊtˈdeɪ.tɪd ˈpræk.tɪs/. Thói quen hoặc phương pháp cũ kỹ, không còn phù hợp hoặc hiệu quả nữa.

Hình minh hoạ "Tệ lậu" tiếng Anh là "Outdated practice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Outdated practice

Danh từ
/ˌaʊtˈdeɪ.tɪd ˈpræk.tɪs/

Ví dụ câu với Tệ lậu / Outdated practice

  1. 1

    Việc sử dụng phương pháp này đã trở nên tệ lậu trong ngành công nghiệp hiện đại.

    Using this method has become outdated practice in the modern industry.

  2. 2

    Chúng ta cần loại bỏ các tệ lậu để thích nghi với thời đại mới.

    We need to eliminate outdated practices to adapt to the new era.

Ghi chú dùng từ Tệ lậu

Tệ lậu là thói quen cũ kỹ, không còn phù hợp. Các thuật ngữ liên quan: 'obsolete' (lỗi thời), 'antiquated' (lỗi thời), 'outmoded' (lỗi thời).

Video minh hoạ Tệ lậu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tệ lậu

Câu hỏi thường gặp về "Tệ lậu"

Tệ lậu tiếng Anh là gì?

Tệ lậu tiếng Anh là "Outdated practice" (danh từ), nghĩa là: Thói quen hoặc phương pháp cũ kỹ, không còn phù hợp hoặc hiệu quả nữa.

"Outdated practice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Outdated practice" nghĩa tiếng Việt là "Tệ lậu". Tệ lậu là thói quen cũ kỹ, không còn phù hợp.

Phát âm "Outdated practice" như thế nào?

"Outdated practice" có phiên âm IPA /ˌaʊtˈdeɪ.tɪd ˈpræk.tɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Outdated practice"?

Using this method has become outdated practice in the modern industry. — Việc sử dụng phương pháp này đã trở nên tệ lậu trong ngành công nghiệp hiện đại.