The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người lỗi thời tiếng Anh là gì?

người lỗi thời tiếng Anh là old-fashioned person /oʊld-ˈfæʃən ˈpɜrsən/. Người theo đuổi phong cách hoặc thói quen cũ, không theo kịp xu hướng hiện đại.

Hình minh hoạ "người lỗi thời" tiếng Anh là "old-fashioned person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

old-fashioned person

Danh từ
/oʊld-ˈfæʃən ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người lỗi thời / old-fashioned person

  1. 1

    Anh ấy là một người lỗi thời trong cách ăn mặc.

    He is an old-fashioned person when it comes to dressing.

  2. 2

    Phong cách của cô ấy rất lỗi thời so với thời đại ngày nay.

    Her style is very old-fashioned compared to today's trends.

Ghi chú dùng từ người lỗi thời

Người lỗi thời là người không bắt kịp xu hướng mới, thường liên quan đến phong cách hoặc thói quen cũ. Các từ liên quan: truyền thống (traditional), cổ điển (classic), lỗi thời (outdated).

Video minh hoạ người lỗi thời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người lỗi thời

Câu hỏi thường gặp về "người lỗi thời"

Người lỗi thời tiếng Anh là gì?

Người lỗi thời tiếng Anh là "old-fashioned person" (danh từ), nghĩa là: Người theo đuổi phong cách hoặc thói quen cũ, không theo kịp xu hướng hiện đại.

"old-fashioned person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"old-fashioned person" nghĩa tiếng Việt là "người lỗi thời". Người lỗi thời là người không bắt kịp xu hướng mới, thường liên quan đến phong cách hoặc thói quen cũ.

Phát âm "old-fashioned person" như thế nào?

"old-fashioned person" có phiên âm IPA /oʊld-ˈfæʃən ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "old-fashioned person"?

He is an old-fashioned person when it comes to dressing. — Anh ấy là một người lỗi thời trong cách ăn mặc.