Tiếng Việt
Bóng gió tiếng Anh là gì?
bóng gió tiếng Anh là insinuation /ɪnˌsɪnjuˈeɪʃən/. Lời ám chỉ hoặc ngụ ý không rõ ràng, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc mập mờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insinuation
Ví dụ câu với bóng gió / insinuation
- 1
Anh ấy đã đưa ra một bóng gió về việc anh ấy không hài lòng với dự án.
He made an insinuation that he was unhappy with the project.
- 2
Cô ấy cảm thấy bóng gió trong lời nói của anh ấy.
She sensed an insinuation in his words.
Ghi chú dùng từ bóng gió
Bóng gió là cách nói ẩn ý, ám chỉ điều gì đó mà không nói rõ ràng. Các từ liên quan: implication (sự ngụ ý), hint (gợi ý), suggestion (đề xuất).
Video minh hoạ bóng gió
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bóng gió
Câu hỏi thường gặp về "bóng gió"
Bóng gió tiếng Anh là gì?
Bóng gió tiếng Anh là "insinuation" (danh từ), nghĩa là: Lời ám chỉ hoặc ngụ ý không rõ ràng, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc mập mờ.
"insinuation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insinuation" nghĩa tiếng Việt là "bóng gió". Bóng gió là cách nói ẩn ý, ám chỉ điều gì đó mà không nói rõ ràng.
Phát âm "insinuation" như thế nào?
"insinuation" có phiên âm IPA /ɪnˌsɪnjuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insinuation"?
He made an insinuation that he was unhappy with the project. — Anh ấy đã đưa ra một bóng gió về việc anh ấy không hài lòng với dự án.