Tiếng Việt
Lối vào ở bên tiếng Anh là gì?
lối vào ở bên tiếng Anh là Side entrance /saɪd ˈɛntrəns/. Lối vào nằm ở phía bên của một tòa nhà hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Side entrance
Ví dụ câu với lối vào ở bên / Side entrance
- 1
The side entrance is usually less crowded.
Lối vào bên thường ít người qua lại hơn.
- 2
Please use the side entrance to avoid the main crowd.
Vui lòng sử dụng lối vào bên để tránh đám đông chính.
Ghi chú dùng từ lối vào ở bên
Lối vào bên là lối vào nằm ở phía cạnh của một công trình. Các từ liên quan: 'main entrance' (lối vào chính), 'doorway' (cửa ra vào), 'entryway' (lối đi vào).
Video minh hoạ lối vào ở bên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lối vào ở bên
Câu hỏi thường gặp về "lối vào ở bên"
Lối vào ở bên tiếng Anh là gì?
Lối vào ở bên tiếng Anh là "Side entrance" (danh từ), nghĩa là: Lối vào nằm ở phía bên của một tòa nhà hoặc khu vực.
"Side entrance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Side entrance" nghĩa tiếng Việt là "lối vào ở bên". Lối vào bên là lối vào nằm ở phía cạnh của một công trình.
Phát âm "Side entrance" như thế nào?
"Side entrance" có phiên âm IPA /saɪd ˈɛntrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Side entrance"?
Lối vào bên thường ít người qua lại hơn. — The side entrance is usually less crowded.