Tiếng Việt
Mái đón tiếng Anh là gì?
Mái đón tiếng Anh là entrance canopy /ˈɛntrəns ˈkænəpi/. Mái che hoặc mái vòm đặt trên lối vào để bảo vệ khỏi thời tiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
entrance canopy
Ví dụ câu với Mái đón / entrance canopy
- 1
The entrance canopy protected us from the rain.
Mái đón đã che chắn chúng tôi khỏi mưa.
- 2
Please wait under the entrance canopy.
Vui lòng đợi dưới mái đón.
Ghi chú dùng từ Mái đón
Mái đón là phần che phía trên lối vào, giúp tránh mưa nắng. Các từ liên quan: 'canopy' (mái che), 'awning' (mái hiên), 'portico' (hành lang mái vòm).
Video minh hoạ Mái đón
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mái đón
Câu hỏi thường gặp về "Mái đón"
Mái đón tiếng Anh là gì?
Mái đón tiếng Anh là "entrance canopy" (cụm từ), nghĩa là: Mái che hoặc mái vòm đặt trên lối vào để bảo vệ khỏi thời tiết.
"entrance canopy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"entrance canopy" nghĩa tiếng Việt là "Mái đón". Mái đón là phần che phía trên lối vào, giúp tránh mưa nắng.
Phát âm "entrance canopy" như thế nào?
"entrance canopy" có phiên âm IPA /ˈɛntrəns ˈkænəpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "entrance canopy"?
Mái đón đã che chắn chúng tôi khỏi mưa. — The entrance canopy protected us from the rain.