Tiếng Việt
Cửa ra vào tiếng Anh là gì?
Cửa ra vào tiếng Anh là entrance door /ˈɛntrəns dɔːr/. Cửa chính để đi vào một không gian hoặc tòa nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
entrance door
Ví dụ câu với Cửa ra vào / entrance door
- 1
Please close the entrance door when you leave.
Vui lòng đóng cửa ra vào khi bạn rời đi.
- 2
The entrance door is made of wood.
Cửa ra vào được làm bằng gỗ.
Ghi chú dùng từ Cửa ra vào
Cửa ra vào là phần mở để đi vào hoặc ra khỏi một nơi. Các từ liên quan: door (cửa), doorway (lối đi qua cửa), threshold (ngưỡng cửa).
Video minh hoạ Cửa ra vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cửa ra vào
Câu hỏi thường gặp về "Cửa ra vào"
Cửa ra vào tiếng Anh là gì?
Cửa ra vào tiếng Anh là "entrance door" (cụm từ), nghĩa là: Cửa chính để đi vào một không gian hoặc tòa nhà.
"entrance door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"entrance door" nghĩa tiếng Việt là "Cửa ra vào". Cửa ra vào là phần mở để đi vào hoặc ra khỏi một nơi.
Phát âm "entrance door" như thế nào?
"entrance door" có phiên âm IPA /ˈɛntrəns dɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "entrance door"?
Vui lòng đóng cửa ra vào khi bạn rời đi. — Please close the entrance door when you leave.