The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lon thiếc tiếng Anh là gì?

lon thiếc tiếng Anh là tin can /tɪn kæn/. Hộp kim loại dùng để đựng thực phẩm hoặc đồ uống.

Hình minh hoạ "lon thiếc" tiếng Anh là "tin can"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tin can

Danh từ
/tɪn kæn/

Ví dụ câu với lon thiếc / tin can

  1. 1

    Anh ấy đã bỏ lon thiếc vào thùng rác.

    He threw the tin can into the trash.

  2. 2

    Chúng tôi cần mua lon thiếc để dự trữ thức ăn.

    We need to buy some tin cans for storing food.

Ghi chú dùng từ lon thiếc

Lon thiếc là loại hộp kim loại dùng để chứa thực phẩm hoặc đồ uống. Các từ liên quan: 'can' (hộp), 'metal' (kim loại), 'container' (bình chứa).

Video minh hoạ lon thiếc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lon thiếc

Câu hỏi thường gặp về "lon thiếc"

Lon thiếc tiếng Anh là gì?

Lon thiếc tiếng Anh là "tin can" (danh từ), nghĩa là: Hộp kim loại dùng để đựng thực phẩm hoặc đồ uống.

"tin can" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tin can" nghĩa tiếng Việt là "lon thiếc". Lon thiếc là loại hộp kim loại dùng để chứa thực phẩm hoặc đồ uống.

Phát âm "tin can" như thế nào?

"tin can" có phiên âm IPA /tɪn kæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tin can"?

He threw the tin can into the trash. — Anh ấy đã bỏ lon thiếc vào thùng rác.