Tiếng Việt
Lông vũ tiếng Anh là gì?
lông vũ tiếng Anh là feather /ˈfɛðər/. Lông mịn và mềm của chim, thường dùng để làm lông vũ hoặc làm vật dụng trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feather
Ví dụ câu với lông vũ / feather
- 1
Con chim này có bộ lông vũ màu sắc rực rỡ.
This bird has colorful feathers.
- 2
Chúng tôi đã thu thập những chiếc lông vũ từ rừng để làm thủ công.
We collected feathers from the forest to make crafts.
Ghi chú dùng từ lông vũ
Lông vũ là bộ phận của chim dùng để bay và cách nhiệt. Các từ liên quan: plumage (lông chim), quill ( lông chim dùng để viết), down (lông vũ nhỏ, mềm dùng để nhồi).
Video minh hoạ lông vũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lông vũ
Câu hỏi thường gặp về "lông vũ"
Lông vũ tiếng Anh là gì?
Lông vũ tiếng Anh là "feather" (danh từ), nghĩa là: Lông mịn và mềm của chim, thường dùng để làm lông vũ hoặc làm vật dụng trang trí.
"feather" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feather" nghĩa tiếng Việt là "lông vũ". Lông vũ là bộ phận của chim dùng để bay và cách nhiệt.
Phát âm "feather" như thế nào?
"feather" có phiên âm IPA /ˈfɛðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feather"?
This bird has colorful feathers. — Con chim này có bộ lông vũ màu sắc rực rỡ.