Tiếng Việt
Lỗ khoan trong lòng đất tiếng Anh là gì?
Lỗ khoan trong lòng đất tiếng Anh là borehole /ˈbɔːrhoʊl/. Lỗ khoan trong lòng đất để lấy mẫu hoặc khai thác tài nguyên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
borehole
Ví dụ câu với Lỗ khoan trong lòng đất / borehole
- 1
The geologists drilled a borehole to study the underground layers.
Các nhà địa chất đã khoan một lỗ khoan để nghiên cứu các lớp đất dưới lòng đất.
- 2
They used a borehole to extract groundwater for the village.
Họ đã sử dụng một lỗ khoan để lấy nước ngầm cho làng.
Ghi chú dùng từ Lỗ khoan trong lòng đất
Lỗ khoan trong lòng đất dùng để khai thác hoặc nghiên cứu đất đá. Các từ liên quan: well (giếng), drill (máy khoan), underground (dưới lòng đất).
Video minh hoạ Lỗ khoan trong lòng đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lỗ khoan trong lòng đất
Câu hỏi thường gặp về "Lỗ khoan trong lòng đất"
Lỗ khoan trong lòng đất tiếng Anh là gì?
Lỗ khoan trong lòng đất tiếng Anh là "borehole" (danh từ), nghĩa là: Lỗ khoan trong lòng đất để lấy mẫu hoặc khai thác tài nguyên.
"borehole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"borehole" nghĩa tiếng Việt là "Lỗ khoan trong lòng đất". Lỗ khoan trong lòng đất dùng để khai thác hoặc nghiên cứu đất đá.
Phát âm "borehole" như thế nào?
"borehole" có phiên âm IPA /ˈbɔːrhoʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "borehole"?
Các nhà địa chất đã khoan một lỗ khoan để nghiên cứu các lớp đất dưới lòng đất. — The geologists drilled a borehole to study the underground layers.