Tiếng Việt
Lòng lang dạ thú tiếng Anh là gì?
lòng lang dạ thú tiếng Anh là cruel-hearted /ˈkruːəlˌhɑːtɪd/. Có lòng dạ độc ác, không nhân từ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cruel-hearted
Ví dụ câu với lòng lang dạ thú / cruel-hearted
- 1
Anh ta là người lòng lang dạ thú, không có chút lòng trắc ẩn nào.
He is a cruel-hearted person, with no compassion at all.
- 2
Cô ấy đã bị phản bội bởi một kẻ lòng lang dạ thú.
She was betrayed by a cruel-hearted individual.
Ghi chú dùng từ lòng lang dạ thú
Lòng lang dạ thú mô tả người có tâm địa độc ác, không nhân từ. Các từ liên quan gồm có 'heartless' (vô tâm), 'brutal' (tàn bạo), 'malicious' (ác ý).
Video minh hoạ lòng lang dạ thú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lòng lang dạ thú
Câu hỏi thường gặp về "lòng lang dạ thú"
Lòng lang dạ thú tiếng Anh là gì?
Lòng lang dạ thú tiếng Anh là "cruel-hearted" (tính từ), nghĩa là: Có lòng dạ độc ác, không nhân từ.
"cruel-hearted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cruel-hearted" nghĩa tiếng Việt là "lòng lang dạ thú". Lòng lang dạ thú mô tả người có tâm địa độc ác, không nhân từ.
Phát âm "cruel-hearted" như thế nào?
"cruel-hearted" có phiên âm IPA /ˈkruːəlˌhɑːtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cruel-hearted"?
He is a cruel-hearted person, with no compassion at all. — Anh ta là người lòng lang dạ thú, không có chút lòng trắc ẩn nào.