Tiếng Việt
Giáo giở tiếng Anh là gì?
giáo giở tiếng Anh là half-hearted /ˌhɑːf ˈhɑːtɪd/. Thiếu nhiệt tình, không tận tâm hoặc không quyết tâm trong hành động hoặc thái độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
half-hearted
Ví dụ câu với giáo giở / half-hearted
- 1
Anh ấy làm việc một cách nửa vời, không thực sự quan tâm đến kết quả.
He is working half-heartedly, not truly caring about the outcome.
- 2
Cô ấy thể hiện sự nửa vời trong buổi thuyết trình của mình.
She showed a half-hearted attitude during her presentation.
Ghi chú dùng từ giáo giở
Từ này mô tả thái độ thiếu nhiệt huyết hoặc không quyết tâm. Các từ liên quan gồm 'apathetic' (thờ ơ), 'lukewarm' (ấm ấm, không nhiệt tình), và 'indifferent' (thờ ơ, không quan tâm).
Video minh hoạ giáo giở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáo giở
Câu hỏi thường gặp về "giáo giở"
Giáo giở tiếng Anh là gì?
Giáo giở tiếng Anh là "half-hearted" (tính từ), nghĩa là: Thiếu nhiệt tình, không tận tâm hoặc không quyết tâm trong hành động hoặc thái độ.
"half-hearted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"half-hearted" nghĩa tiếng Việt là "giáo giở". Từ này mô tả thái độ thiếu nhiệt huyết hoặc không quyết tâm.
Phát âm "half-hearted" như thế nào?
"half-hearted" có phiên âm IPA /ˌhɑːf ˈhɑːtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "half-hearted"?
He is working half-heartedly, not truly caring about the outcome. — Anh ấy làm việc một cách nửa vời, không thực sự quan tâm đến kết quả.