The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mở lòng tiếng Anh là gì?

mở lòng tiếng Anh là open-hearted /ˈəʊpən ˌhɑːtɪd/. Mở lòng là tính từ mô tả người chân thành, dễ chia sẻ cảm xúc và suy nghĩ của mình.

Hình minh hoạ "mở lòng" tiếng Anh là "open-hearted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

open-hearted

Tính từ
/ˈəʊpən ˌhɑːtɪd/

Ví dụ câu với mở lòng / open-hearted

  1. 1

    Cô ấy rất mở lòng khi kể về những trải nghiệm của mình.

    She is very open-hearted when sharing her experiences.

  2. 2

    Anh ấy luôn mở lòng với bạn bè và gia đình.

    He is always open-hearted with friends and family.

Ghi chú dùng từ mở lòng

Mở lòng thể hiện tính cách chân thành, dễ chia sẻ cảm xúc. Các từ liên quan: chân thành (sincere), thân thiện (friendly), trung thực (honest).

Video minh hoạ mở lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mở lòng

Câu hỏi thường gặp về "mở lòng"

Mở lòng tiếng Anh là gì?

Mở lòng tiếng Anh là "open-hearted" (tính từ), nghĩa là: Mở lòng là tính từ mô tả người chân thành, dễ chia sẻ cảm xúc và suy nghĩ của mình.

"open-hearted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"open-hearted" nghĩa tiếng Việt là "mở lòng". Mở lòng thể hiện tính cách chân thành, dễ chia sẻ cảm xúc.

Phát âm "open-hearted" như thế nào?

"open-hearted" có phiên âm IPA /ˈəʊpən ˌhɑːtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "open-hearted"?

She is very open-hearted when sharing her experiences. — Cô ấy rất mở lòng khi kể về những trải nghiệm của mình.