The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lông mao tiếng Anh là gì?

lông mao tiếng Anh là fine hair /faɪn hɛr/. Lông mao là những sợi lông rất mảnh và mịn trên cơ thể hoặc bề mặt của vật thể.

Hình minh hoạ "lông mao" tiếng Anh là "fine hair"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fine hair

Danh từ
/faɪn hɛr/

Ví dụ câu với lông mao / fine hair

  1. 1

    Cô ấy có lông mao trên mặt, khiến da trông mịn hơn.

    She has fine hair on her face, making her skin look smoother.

  2. 2

    Lông mao trên cánh tay giúp giữ nhiệt tốt hơn.

    Fine hair on the arms helps retain heat better.

Ghi chú dùng từ lông mao

Lông mao thường gọi là lông tơ, liên quan đến các thuật ngữ như 'hair' (lông), 'vellus hair' (lông tơ), và 'peach fuzz' (lông mịn như lông đào).

Video minh hoạ lông mao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lông mao

Câu hỏi thường gặp về "lông mao"

Lông mao tiếng Anh là gì?

Lông mao tiếng Anh là "fine hair" (danh từ), nghĩa là: Lông mao là những sợi lông rất mảnh và mịn trên cơ thể hoặc bề mặt của vật thể.

"fine hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fine hair" nghĩa tiếng Việt là "lông mao". Lông mao thường gọi là lông tơ, liên quan đến các thuật ngữ như 'hair' (lông), 'vellus hair' (lông tơ), và 'peach fuzz' (lông mịn như lông đào).

Phát âm "fine hair" như thế nào?

"fine hair" có phiên âm IPA /faɪn hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fine hair"?

She has fine hair on her face, making her skin look smoother. — Cô ấy có lông mao trên mặt, khiến da trông mịn hơn.