Tiếng Việt
Bộ lông mao tiếng Anh là gì?
bộ lông mao tiếng Anh là fur /fɜr/. Lớp lông mềm và dày bao phủ cơ thể động vật có lông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fur
Ví dụ câu với bộ lông mao / fur
- 1
Con mèo có bộ lông mao mềm mại.
The cat has soft fur.
- 2
Chó của tôi rụng lông nhiều vào mùa xuân.
My dog sheds a lot of fur in spring.
Ghi chú dùng từ bộ lông mao
Bộ lông mao là lớp lông bảo vệ và giữ nhiệt cho động vật có lông. Các từ liên quan: hair (tóc), coat (bộ lông), fleece (lông cừu).
Video minh hoạ bộ lông mao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ lông mao
Câu hỏi thường gặp về "bộ lông mao"
Bộ lông mao tiếng Anh là gì?
Bộ lông mao tiếng Anh là "fur", nghĩa là: Lớp lông mềm và dày bao phủ cơ thể động vật có lông.
"fur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fur" nghĩa tiếng Việt là "bộ lông mao". Bộ lông mao là lớp lông bảo vệ và giữ nhiệt cho động vật có lông.
Phát âm "fur" như thế nào?
"fur" có phiên âm IPA /fɜr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fur"?
The cat has soft fur. — Con mèo có bộ lông mao mềm mại.