Tiếng Việt
Lông mũi tiếng Anh là gì?
Lông mũi tiếng Anh là Nasal hair /ˈneɪzəl hɛə/. Lông nhỏ mọc trong khoang mũi giúp lọc bụi và vi khuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nasal hair
Ví dụ câu với Lông mũi / Nasal hair
- 1
He trimmed his nasal hair to look tidier.
Anh ấy cắt tỉa lông mũi để trông gọn gàng hơn.
- 2
Nasal hair can trap dust particles before they enter the lungs.
Lông mũi có thể bắt bụi trước khi chúng vào phổi.
Ghi chú dùng từ Lông mũi
Lông mũi là lông nhỏ trong khoang mũi giúp lọc bụi và vi khuẩn. Các thuật ngữ liên quan: 'hair' (lông), 'nose' (mũi), 'filter' (lọc).
Video minh hoạ Lông mũi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lông mũi
Câu hỏi thường gặp về "Lông mũi"
Lông mũi tiếng Anh là gì?
Lông mũi tiếng Anh là "Nasal hair" (danh từ), nghĩa là: Lông nhỏ mọc trong khoang mũi giúp lọc bụi và vi khuẩn.
"Nasal hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nasal hair" nghĩa tiếng Việt là "Lông mũi". Lông mũi là lông nhỏ trong khoang mũi giúp lọc bụi và vi khuẩn.
Phát âm "Nasal hair" như thế nào?
"Nasal hair" có phiên âm IPA /ˈneɪzəl hɛə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nasal hair"?
Anh ấy cắt tỉa lông mũi để trông gọn gàng hơn. — He trimmed his nasal hair to look tidier.