Tiếng Việt
Lông nách tiếng Anh là gì?
Lông nách tiếng Anh là Armpit hair /ˈɑːmpɪt hɛə/. Lông mọc trong vùng nách của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Armpit hair
Ví dụ câu với Lông nách / Armpit hair
- 1
Tôi cắt lông nách để trông gọn gàng hơn.
I shaved my armpit hair to look neater.
- 2
Lông nách thường xuất hiện trong tuổi dậy thì.
Armpit hair usually appears during puberty.
Ghi chú dùng từ Lông nách
Lông nách là lông mọc trong vùng nách, giúp giữ mùi và kiểm soát nhiệt độ cơ thể. Các từ liên quan: 'hair' (lông), 'puberty' (dậy thì), 'shave' (cạo).
Video minh hoạ Lông nách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lông nách
Câu hỏi thường gặp về "Lông nách"
Lông nách tiếng Anh là gì?
Lông nách tiếng Anh là "Armpit hair" (danh từ), nghĩa là: Lông mọc trong vùng nách của con người.
"Armpit hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Armpit hair" nghĩa tiếng Việt là "Lông nách". Lông nách là lông mọc trong vùng nách, giúp giữ mùi và kiểm soát nhiệt độ cơ thể.
Phát âm "Armpit hair" như thế nào?
"Armpit hair" có phiên âm IPA /ˈɑːmpɪt hɛə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Armpit hair"?
I shaved my armpit hair to look neater. — Tôi cắt lông nách để trông gọn gàng hơn.