Tiếng Việt
Lòng vòng tiếng Anh là gì?
lòng vòng tiếng Anh là roundabout /ˈraʊndəbaʊt/. Tính từ mô tả điều gì đó quanh quẩn, không đi thẳng vào vấn đề hoặc mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roundabout
Ví dụ câu với lòng vòng / roundabout
- 1
Chúng tôi đã đi lòng vòng quanh khu phố để tìm quán cà phê.
We drove around the neighborhood in a roundabout way to find the cafe.
- 2
Câu chuyện của anh ấy thật lòng vòng và khó hiểu.
His story was so roundabout and confusing.
Ghi chú dùng từ lòng vòng
Lòng vòng là tính từ mô tả sự quanh quẩn, không đi thẳng vào vấn đề. Các từ liên quan: 'detour' (lối vòng), 'circuitous' (lòng vòng, quanh co), 'meander' (đi loanh quanh).
Video minh hoạ lòng vòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lòng vòng
Câu hỏi thường gặp về "lòng vòng"
Lòng vòng tiếng Anh là gì?
Lòng vòng tiếng Anh là "roundabout" (tính từ), nghĩa là: Tính từ mô tả điều gì đó quanh quẩn, không đi thẳng vào vấn đề hoặc mục tiêu.
"roundabout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roundabout" nghĩa tiếng Việt là "lòng vòng". Lòng vòng là tính từ mô tả sự quanh quẩn, không đi thẳng vào vấn đề.
Phát âm "roundabout" như thế nào?
"roundabout" có phiên âm IPA /ˈraʊndəbaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roundabout"?
We drove around the neighborhood in a roundabout way to find the cafe. — Chúng tôi đã đi lòng vòng quanh khu phố để tìm quán cà phê.