Tiếng Việt
Bùng binh tiếng Anh là gì?
bùng binh tiếng Anh là roundabout /ˈraʊndəˌbaʊt/. đoạn đường hình vòng tròn cho phép các phương tiện quay đầu hoặc chuyển hướng mà không cần dừng lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roundabout
Ví dụ câu với bùng binh / roundabout
- 1
Xe đi vào vòng xuyến và rẽ sang đường bên trái.
Cars enter the roundabout and take the second exit.
- 2
Vòng xuyến giúp giảm thiểu tai nạn giao thông tại ngã tư.
The roundabout helps reduce traffic accidents at intersections.
Ghi chú dùng từ bùng binh
Bùng binh là một dạng giao lộ hình vòng tròn, giúp điều phối giao thông hiệu quả hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'intersection' (ngã tư), 'traffic circle' (vòng xuyến), 'junction' (ngã tư).
Video minh hoạ bùng binh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bùng binh
Câu hỏi thường gặp về "bùng binh"
Bùng binh tiếng Anh là gì?
Bùng binh tiếng Anh là "roundabout" (danh từ), nghĩa là: đoạn đường hình vòng tròn cho phép các phương tiện quay đầu hoặc chuyển hướng mà không cần dừng lại.
"roundabout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roundabout" nghĩa tiếng Việt là "bùng binh". Bùng binh là một dạng giao lộ hình vòng tròn, giúp điều phối giao thông hiệu quả hơn.
Phát âm "roundabout" như thế nào?
"roundabout" có phiên âm IPA /ˈraʊndəˌbaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roundabout"?
Cars enter the roundabout and take the second exit. — Xe đi vào vòng xuyến và rẽ sang đường bên trái.