Tiếng Việt
Lớp bao bọc tiếng Anh là gì?
lớp bao bọc tiếng Anh là Coating /ˈkoʊtɪŋ/. Lớp vật liệu mỏng phủ bên ngoài một vật để bảo vệ hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Coating
Ví dụ câu với lớp bao bọc / Coating
- 1
Lớp sơn trên tường giúp bảo vệ bề mặt khỏi ẩm mốc.
The coating on the wall helps protect the surface from mold.
- 2
Chúng tôi đã thêm một lớp phủ chống trầy xước cho điện thoại của mình.
We added a scratch-resistant coating to our phone.
Ghi chú dùng từ lớp bao bọc
Lớp bao bọc thường dùng để bảo vệ hoặc trang trí bề mặt. Các từ liên quan: 'layer' (lớp), 'sealant' (chất chống thấm), 'finish' (bề mặt hoàn thiện).
Video minh hoạ lớp bao bọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lớp bao bọc
Câu hỏi thường gặp về "lớp bao bọc"
Lớp bao bọc tiếng Anh là gì?
Lớp bao bọc tiếng Anh là "Coating" (danh từ), nghĩa là: Lớp vật liệu mỏng phủ bên ngoài một vật để bảo vệ hoặc trang trí.
"Coating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Coating" nghĩa tiếng Việt là "lớp bao bọc". Lớp bao bọc thường dùng để bảo vệ hoặc trang trí bề mặt.
Phát âm "Coating" như thế nào?
"Coating" có phiên âm IPA /ˈkoʊtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Coating"?
The coating on the wall helps protect the surface from mold. — Lớp sơn trên tường giúp bảo vệ bề mặt khỏi ẩm mốc.