The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mạ băng tiếng Anh là gì?

mạ băng tiếng Anh là ice coating /aɪs ˈkoʊtɪŋ/. Lớp phủ bằng băng hình thành trên bề mặt do đóng băng hoặc đóng tuyết.

Hình minh hoạ "mạ băng" tiếng Anh là "ice coating"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ice coating

Danh từ
/aɪs ˈkoʊtɪŋ/

Ví dụ câu với mạ băng / ice coating

  1. 1

    The car was covered with a thick ice coating overnight.

    Xe ô tô bị phủ một lớp mạ băng dày vào ban đêm.

  2. 2

    Ice coating can make roads very slippery.

    Mạ băng có thể làm đường rất trơn trượt.

Ghi chú dùng từ mạ băng

Mạ băng là lớp băng mỏng hoặc dày bao phủ bề mặt. Các thuật ngữ liên quan: 'frost' (sương giá), 'ice layer' (lớp băng), 'frozen surface' (bề mặt đóng băng).

Video minh hoạ mạ băng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mạ băng

Câu hỏi thường gặp về "mạ băng"

Mạ băng tiếng Anh là gì?

Mạ băng tiếng Anh là "ice coating" (danh từ), nghĩa là: Lớp phủ bằng băng hình thành trên bề mặt do đóng băng hoặc đóng tuyết.

"ice coating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ice coating" nghĩa tiếng Việt là "mạ băng". Mạ băng là lớp băng mỏng hoặc dày bao phủ bề mặt.

Phát âm "ice coating" như thế nào?

"ice coating" có phiên âm IPA /aɪs ˈkoʊtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ice coating"?

Xe ô tô bị phủ một lớp mạ băng dày vào ban đêm. — The car was covered with a thick ice coating overnight.