Tiếng Việt
Phủ băng tiếng Anh là gì?
Phủ băng tiếng Anh là bitumen coating /ˈbɪtʃuːm ˈkoʊtɪŋ/. Lớp phủ bằng nhựa đường dùng để bảo vệ bề mặt khỏi tác động của thời tiết và mài mòn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bitumen coating
Ví dụ câu với Phủ băng / bitumen coating
- 1
The road was sealed with a layer of bitumen coating.
Con đường đã được phủ một lớp nhựa đường để bảo vệ khỏi thời tiết.
- 2
Workers applied a bitumen coating to the roof for waterproofing.
Công nhân đã phủ lớp nhựa đường lên mái nhà để chống thấm.
Ghi chú dùng từ Phủ băng
Phủ băng là lớp phủ bằng nhựa đường, thường dùng trong xây dựng và sửa chữa đường, mái nhà. Các thuật ngữ liên quan: asphalt (nhựa đường), coating (lớp phủ), waterproofing (chống thấm).
Video minh hoạ Phủ băng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phủ băng
Câu hỏi thường gặp về "Phủ băng"
Phủ băng tiếng Anh là gì?
Phủ băng tiếng Anh là "bitumen coating" (danh từ), nghĩa là: Lớp phủ bằng nhựa đường dùng để bảo vệ bề mặt khỏi tác động của thời tiết và mài mòn.
"bitumen coating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bitumen coating" nghĩa tiếng Việt là "Phủ băng". Phủ băng là lớp phủ bằng nhựa đường, thường dùng trong xây dựng và sửa chữa đường, mái nhà.
Phát âm "bitumen coating" như thế nào?
"bitumen coating" có phiên âm IPA /ˈbɪtʃuːm ˈkoʊtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bitumen coating"?
Con đường đã được phủ một lớp nhựa đường để bảo vệ khỏi thời tiết. — The road was sealed with a layer of bitumen coating.