Tiếng Việt
Phủ men tiếng Anh là gì?
Phủ men tiếng Anh là Enamel coating /ɪˈnæməl ˈkoʊtɪŋ/. Lớp phủ bằng men dùng để trang trí hoặc bảo vệ bề mặt vật dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enamel coating
Ví dụ câu với Phủ men / Enamel coating
- 1
Chiếc bình cổ có lớp phủ men sáng bóng.
The antique vase has a shiny enamel coating.
- 2
Chúng tôi đã sơn lớp phủ men cho chiếc bàn để chống trầy xước.
We applied an enamel coating to the table to prevent scratches.
Ghi chú dùng từ Phủ men
Phủ men là lớp men mỏng phủ bên ngoài các vật dụng để trang trí hoặc bảo vệ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'glaze' (men sứ), 'ceramics' (gốm sứ), 'coating' (lớp phủ).
Video minh hoạ Phủ men
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phủ men
Câu hỏi thường gặp về "Phủ men"
Phủ men tiếng Anh là gì?
Phủ men tiếng Anh là "Enamel coating" (danh từ), nghĩa là: Lớp phủ bằng men dùng để trang trí hoặc bảo vệ bề mặt vật dụng.
"Enamel coating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enamel coating" nghĩa tiếng Việt là "Phủ men". Phủ men là lớp men mỏng phủ bên ngoài các vật dụng để trang trí hoặc bảo vệ.
Phát âm "Enamel coating" như thế nào?
"Enamel coating" có phiên âm IPA /ɪˈnæməl ˈkoʊtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enamel coating"?
The antique vase has a shiny enamel coating. — Chiếc bình cổ có lớp phủ men sáng bóng.