The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lớp chống gỉ tiếng Anh là gì?

lớp chống gỉ tiếng Anh là Anti-rust coating /ˈænti ˈrʌst ˌkoʊtɪŋ/. Lớp phủ chống rỉ sét dùng để bảo vệ kim loại khỏi bị ăn mòn do rỉ sét.

Hình minh hoạ "lớp chống gỉ" tiếng Anh là "Anti-rust coating"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Anti-rust coating

Danh từ
/ˈænti ˈrʌst ˌkoʊtɪŋ/

Ví dụ câu với lớp chống gỉ / Anti-rust coating

  1. 1

    The car has a special anti-rust coating to prevent corrosion.

    Chiếc xe có lớp chống gỉ đặc biệt để ngăn ngừa ăn mòn.

  2. 2

    Applying anti-rust coating extends the lifespan of metal structures.

    Việc phủ lớp chống gỉ giúp kéo dài tuổi thọ của các cấu trúc kim loại.

Ghi chú dùng từ lớp chống gỉ

Lớp chống gỉ giúp bảo vệ kim loại khỏi rỉ sét. Các thuật ngữ liên quan: 'corrosion' (gỉ sét), 'protective coating' (lớp phủ bảo vệ), 'metal' (kim loại).

Video minh hoạ lớp chống gỉ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lớp chống gỉ

Câu hỏi thường gặp về "lớp chống gỉ"

Lớp chống gỉ tiếng Anh là gì?

Lớp chống gỉ tiếng Anh là "Anti-rust coating" (danh từ), nghĩa là: Lớp phủ chống rỉ sét dùng để bảo vệ kim loại khỏi bị ăn mòn do rỉ sét.

"Anti-rust coating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Anti-rust coating" nghĩa tiếng Việt là "lớp chống gỉ". Lớp chống gỉ giúp bảo vệ kim loại khỏi rỉ sét.

Phát âm "Anti-rust coating" như thế nào?

"Anti-rust coating" có phiên âm IPA /ˈænti ˈrʌst ˌkoʊtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Anti-rust coating"?

Chiếc xe có lớp chống gỉ đặc biệt để ngăn ngừa ăn mòn. — The car has a special anti-rust coating to prevent corrosion.