The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lớp lông nhung tiếng Anh là gì?

lớp lông nhung tiếng Anh là Soft fur layer /sɒft fɜːr ˌleɪər/. Lớp lông mềm mại, mịn màng của động vật hoặc vật thể.

Hình minh hoạ "lớp lông nhung" tiếng Anh là "Soft fur layer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Soft fur layer

Danh từ
/sɒft fɜːr ˌleɪər/

Ví dụ câu với lớp lông nhung / Soft fur layer

  1. 1

    Con mèo có lớp lông nhung mềm mại.

    The cat has a soft fur layer.

  2. 2

    Lớp lông nhung giúp giữ ấm cho động vật trong mùa đông.

    The soft fur layer helps animals stay warm in winter.

Ghi chú dùng từ lớp lông nhung

Lớp lông nhung là lớp lông mềm mại, thường thấy ở động vật như mèo, chó. Các từ liên quan: 'fur' (lông), 'coat' (bộ lông), 'hair' (tóc, lông).

Video minh hoạ lớp lông nhung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lớp lông nhung

Câu hỏi thường gặp về "lớp lông nhung"

Lớp lông nhung tiếng Anh là gì?

Lớp lông nhung tiếng Anh là "Soft fur layer" (danh từ), nghĩa là: Lớp lông mềm mại, mịn màng của động vật hoặc vật thể.

"Soft fur layer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Soft fur layer" nghĩa tiếng Việt là "lớp lông nhung". Lớp lông nhung là lớp lông mềm mại, thường thấy ở động vật như mèo, chó.

Phát âm "Soft fur layer" như thế nào?

"Soft fur layer" có phiên âm IPA /sɒft fɜːr ˌleɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Soft fur layer"?

The cat has a soft fur layer. — Con mèo có lớp lông nhung mềm mại.