The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lớp tăng cường tiếng Anh là gì?

Lớp tăng cường tiếng Anh là reinforcement layer /ˌriːɪnˈfɔːrsmənt ˈleɪər/. Lớp vật liệu được thêm vào để tăng cường độ bền hoặc khả năng chịu lực của cấu trúc.

Hình minh hoạ "Lớp tăng cường" tiếng Anh là "reinforcement layer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reinforcement layer

Danh từ
/ˌriːɪnˈfɔːrsmənt ˈleɪər/

Ví dụ câu với Lớp tăng cường / reinforcement layer

  1. 1

    The reinforcement layer was added to strengthen the concrete.

    Lớp tăng cường đã được thêm vào để làm cứng bê tông.

  2. 2

    Engineers applied a reinforcement layer to improve the building’s stability.

    Các kỹ sư đã áp dụng lớp tăng cường để cải thiện độ ổn định của tòa nhà.

Ghi chú dùng từ Lớp tăng cường

Lớp tăng cường thường dùng trong xây dựng và kỹ thuật để nâng cao khả năng chịu lực của vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đệm tăng cường' (reinforcement pad), 'vật liệu gia cố' (reinforcing material), và 'cốt thép' (rebar).

Video minh hoạ Lớp tăng cường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lớp tăng cường

Câu hỏi thường gặp về "Lớp tăng cường"

Lớp tăng cường tiếng Anh là gì?

Lớp tăng cường tiếng Anh là "reinforcement layer" (danh từ), nghĩa là: Lớp vật liệu được thêm vào để tăng cường độ bền hoặc khả năng chịu lực của cấu trúc.

"reinforcement layer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reinforcement layer" nghĩa tiếng Việt là "Lớp tăng cường". Lớp tăng cường thường dùng trong xây dựng và kỹ thuật để nâng cao khả năng chịu lực của vật thể.

Phát âm "reinforcement layer" như thế nào?

"reinforcement layer" có phiên âm IPA /ˌriːɪnˈfɔːrsmənt ˈleɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reinforcement layer"?

Lớp tăng cường đã được thêm vào để làm cứng bê tông. — The reinforcement layer was added to strengthen the concrete.