Tiếng Việt
Lớp vữa lót tiếng Anh là gì?
Lớp vữa lót tiếng Anh là lining mortar /ˈlaɪ.nɪŋ ˈmɔːtər/. Vữa dùng để lót hoặc tạo lớp nền trong xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lining mortar
Ví dụ câu với Lớp vữa lót / lining mortar
- 1
Thợ xây đã trộn vữa lót để đảm bảo bề mặt phẳng cho lớp lớp tiếp theo.
The mason applied lining mortar to create a smooth base for the next layer.
- 2
Vữa lót giúp tăng độ bám dính của các lớp vật liệu xây dựng.
Lining mortar helps improve adhesion between building materials.
Ghi chú dùng từ Lớp vữa lót
Vữa lót là loại vữa dùng để tạo lớp nền trong xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mortar' (vữa), 'plaster' (thạch cao), 'adhesion' (độ bám dính).
Video minh hoạ Lớp vữa lót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lớp vữa lót
Câu hỏi thường gặp về "Lớp vữa lót"
Lớp vữa lót tiếng Anh là gì?
Lớp vữa lót tiếng Anh là "lining mortar" (danh từ), nghĩa là: Vữa dùng để lót hoặc tạo lớp nền trong xây dựng.
"lining mortar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lining mortar" nghĩa tiếng Việt là "Lớp vữa lót". Vữa lót là loại vữa dùng để tạo lớp nền trong xây dựng.
Phát âm "lining mortar" như thế nào?
"lining mortar" có phiên âm IPA /ˈlaɪ.nɪŋ ˈmɔːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lining mortar"?
The mason applied lining mortar to create a smooth base for the next layer. — Thợ xây đã trộn vữa lót để đảm bảo bề mặt phẳng cho lớp lớp tiếp theo.