Tiếng Việt
Tổ chim tiếng Anh là gì?
tổ chim tiếng Anh là bird nest /bɜːrd nɛst/. Tổ chim là nơi chim xây để đẻ trứng và nuôi con.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bird nest
Ví dụ câu với tổ chim / bird nest
- 1
Con chim đang xây tổ trên cây cao.
The bird is building a nest on the tall tree.
- 2
Tổ chim nhỏ nằm trong bụi cây.
The small bird nest is hidden in the bush.
Ghi chú dùng từ tổ chim
Tổ chim là nơi chim sinh sống và đẻ trứng. Các từ liên quan: 'nesting' (sự làm tổ), 'avian' (chim), 'bird' (chim).
Video minh hoạ tổ chim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổ chim
Câu hỏi thường gặp về "tổ chim"
Tổ chim tiếng Anh là gì?
Tổ chim tiếng Anh là "bird nest" (danh từ), nghĩa là: Tổ chim là nơi chim xây để đẻ trứng và nuôi con.
"bird nest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bird nest" nghĩa tiếng Việt là "tổ chim". Tổ chim là nơi chim sinh sống và đẻ trứng.
Phát âm "bird nest" như thế nào?
"bird nest" có phiên âm IPA /bɜːrd nɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bird nest"?
The bird is building a nest on the tall tree. — Con chim đang xây tổ trên cây cao.