The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn yến tiếng Anh là gì?

ăn yến tiếng Anh là eat bird's nest /iːt bɜːdz nɛst/. Ăn yến là hành động tiêu thụ tổ yến, một loại thực phẩm cao cấp được làm từ nước dãi của chim yến.

Hình minh hoạ "ăn yến" tiếng Anh là "eat bird's nest"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eat bird's nest

Động từ
/iːt bɜːdz nɛst/

Ví dụ câu với ăn yến / eat bird's nest

  1. 1

    Tôi thích ăn yến vào cuối tuần để bổ sung dinh dưỡng.

    I like to eat bird's nest on weekends for health benefits.

  2. 2

    Chị ấy thường ăn yến để làm đẹp da.

    She often eats bird's nest to improve her skin.

Ghi chú dùng từ ăn yến

Ăn yến là hành động tiêu thụ tổ yến, một món ăn cao cấp trong ẩm thực Á Đông. Các thuật ngữ liên quan: 'yến sào' (bird's nest), 'ẩm thực' (cuisine), 'bổ dưỡng' (nutritious).

Video minh hoạ ăn yến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ăn yến

Câu hỏi thường gặp về "ăn yến"

Ăn yến tiếng Anh là gì?

Ăn yến tiếng Anh là "eat bird's nest" (động từ), nghĩa là: Ăn yến là hành động tiêu thụ tổ yến, một loại thực phẩm cao cấp được làm từ nước dãi của chim yến.

"eat bird's nest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eat bird's nest" nghĩa tiếng Việt là "ăn yến". Ăn yến là hành động tiêu thụ tổ yến, một món ăn cao cấp trong ẩm thực Á Đông.

Phát âm "eat bird's nest" như thế nào?

"eat bird's nest" có phiên âm IPA /iːt bɜːdz nɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eat bird's nest"?

I like to eat bird's nest on weekends for health benefits. — Tôi thích ăn yến vào cuối tuần để bổ sung dinh dưỡng.