The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổ kiến tiếng Anh là gì?

tổ kiến tiếng Anh là ant nest /ænt nɛst/. Tổ của kiến, nơi kiến sinh sống và sinh sản.

Hình minh hoạ "tổ kiến" tiếng Anh là "ant nest"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ant nest

Danh từ
/ænt nɛst/

Ví dụ câu với tổ kiến / ant nest

  1. 1

    Con kiến đã xây tổ trong gốc cây.

    The ant built its nest inside the tree trunk.

  2. 2

    Chúng tôi nhìn thấy một tổ kiến lớn trong vườn.

    We saw a large ant nest in the garden.

Ghi chú dùng từ tổ kiến

Tổ kiến là nơi kiến sinh sống. Các từ liên quan gồm 'ant colony' (đàn kiến), 'ant hill' (đồi kiến), và 'insect nest' (tổ côn trùng).

Video minh hoạ tổ kiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tổ kiến

Câu hỏi thường gặp về "tổ kiến"

Tổ kiến tiếng Anh là gì?

Tổ kiến tiếng Anh là "ant nest" (danh từ), nghĩa là: Tổ của kiến, nơi kiến sinh sống và sinh sản.

"ant nest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ant nest" nghĩa tiếng Việt là "tổ kiến". Tổ kiến là nơi kiến sinh sống.

Phát âm "ant nest" như thế nào?

"ant nest" có phiên âm IPA /ænt nɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ant nest"?

The ant built its nest inside the tree trunk. — Con kiến đã xây tổ trong gốc cây.