Tiếng Việt
Đầu đốt tiếng Anh là gì?
đầu đốt tiếng Anh là burner /ˈbɜːrnər/. Thiết bị dùng để đốt nhiên liệu, thường để nấu ăn hoặc sưởi ấm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
burner
Ví dụ câu với đầu đốt / burner
- 1
Tôi đã bật đầu đốt để nấu ăn sáng.
I turned on the burner to cook breakfast.
- 2
Đầu đốt bị hỏng và cần sửa chữa ngay lập tức.
The burner is broken and needs to be repaired immediately.
Ghi chú dùng từ đầu đốt
Đầu đốt thường dùng trong bếp để nấu ăn, liên quan đến các thuật ngữ như 'stove' (bếp), 'gas' (khí gas), và 'flame' (ngọn lửa).
Video minh hoạ đầu đốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu đốt
Câu hỏi thường gặp về "đầu đốt"
Đầu đốt tiếng Anh là gì?
Đầu đốt tiếng Anh là "burner" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để đốt nhiên liệu, thường để nấu ăn hoặc sưởi ấm.
"burner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"burner" nghĩa tiếng Việt là "đầu đốt". Đầu đốt thường dùng trong bếp để nấu ăn, liên quan đến các thuật ngữ như 'stove' (bếp), 'gas' (khí gas), và 'flame' (ngọn lửa).
Phát âm "burner" như thế nào?
"burner" có phiên âm IPA /ˈbɜːrnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "burner"?
I turned on the burner to cook breakfast. — Tôi đã bật đầu đốt để nấu ăn sáng.