The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hàng tồn kho chậm luân chuyển tiếng Anh là gì?

hàng tồn kho chậm luân chuyển tiếng Anh là Slow-moving inventory /sloʊ ˈmuːvɪŋ ˈɪnvəntɔːri/. Hàng tồn kho có tốc độ luân chuyển chậm, thường gây ra tồn đọng lớn trong kho.

Hình minh hoạ "hàng tồn kho chậm luân chuyển" tiếng Anh là "Slow-moving inventory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Slow-moving inventory

Danh từ
/sloʊ ˈmuːvɪŋ ˈɪnvəntɔːri/

Ví dụ câu với hàng tồn kho chậm luân chuyển / Slow-moving inventory

  1. 1

    The store is struggling with slow-moving inventory that takes a long time to sell.

    Cửa hàng đang gặp khó khăn với hàng tồn kho chậm luân chuyển, mất nhiều thời gian để bán.

  2. 2

    Managing slow-moving inventory is crucial to maintaining healthy cash flow.

    Quản lý hàng tồn kho chậm luân chuyển là điều quan trọng để duy trì dòng tiền lành mạnh.

Ghi chú dùng từ hàng tồn kho chậm luân chuyển

Hàng tồn kho chậm luân chuyển đề cập đến các mặt hàng bán chậm, ảnh hưởng đến dòng tiền. Các thuật ngữ liên quan: 'inventory turnover' (tốc độ luân chuyển hàng tồn kho), 'stock management' (quản lý tồn kho), 'inventory shrinkage' (lỗ hổng hàng tồn kho).

Video minh hoạ hàng tồn kho chậm luân chuyển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hàng tồn kho chậm luân chuyển

Câu hỏi thường gặp về "hàng tồn kho chậm luân chuyển"

Hàng tồn kho chậm luân chuyển tiếng Anh là gì?

Hàng tồn kho chậm luân chuyển tiếng Anh là "Slow-moving inventory" (danh từ), nghĩa là: Hàng tồn kho có tốc độ luân chuyển chậm, thường gây ra tồn đọng lớn trong kho.

"Slow-moving inventory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Slow-moving inventory" nghĩa tiếng Việt là "hàng tồn kho chậm luân chuyển". Hàng tồn kho chậm luân chuyển đề cập đến các mặt hàng bán chậm, ảnh hưởng đến dòng tiền.

Phát âm "Slow-moving inventory" như thế nào?

"Slow-moving inventory" có phiên âm IPA /sloʊ ˈmuːvɪŋ ˈɪnvəntɔːri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Slow-moving inventory"?

Cửa hàng đang gặp khó khăn với hàng tồn kho chậm luân chuyển, mất nhiều thời gian để bán. — The store is struggling with slow-moving inventory that takes a long time to sell.