Tiếng Việt
Luận ra lý thuyết tiếng Anh là gì?
Luận ra lý thuyết tiếng Anh là Develop Theory /dɪˈvɛləp ˈθɪəri/. Phát triển hoặc xây dựng lý thuyết dựa trên các bằng chứng hoặc ý tưởng có sẵn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Develop Theory
Ví dụ câu với Luận ra lý thuyết / Develop Theory
- 1
Anh ấy đã phát triển lý thuyết mới về hành vi của động vật.
He developed a new theory about animal behavior.
- 2
Chúng ta cần phát triển lý thuyết để hiểu rõ hơn về hiện tượng này.
We need to develop a theory to better understand this phenomenon.
Ghi chú dùng từ Luận ra lý thuyết
Luận ra lý thuyết đề cập đến quá trình xây dựng hoặc phát triển một lý thuyết dựa trên các dữ kiện hoặc ý tưởng. Các từ liên quan gồm có 'theorize' (lý luận), 'hypothesize' (giả thuyết hóa), và 'conceptualize' (khái niệm hóa).
Video minh hoạ Luận ra lý thuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Luận ra lý thuyết
Câu hỏi thường gặp về "Luận ra lý thuyết"
Luận ra lý thuyết tiếng Anh là gì?
Luận ra lý thuyết tiếng Anh là "Develop Theory" (động từ), nghĩa là: Phát triển hoặc xây dựng lý thuyết dựa trên các bằng chứng hoặc ý tưởng có sẵn.
"Develop Theory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Develop Theory" nghĩa tiếng Việt là "Luận ra lý thuyết". Luận ra lý thuyết đề cập đến quá trình xây dựng hoặc phát triển một lý thuyết dựa trên các dữ kiện hoặc ý tưởng.
Phát âm "Develop Theory" như thế nào?
"Develop Theory" có phiên âm IPA /dɪˈvɛləp ˈθɪəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Develop Theory"?
He developed a new theory about animal behavior. — Anh ấy đã phát triển lý thuyết mới về hành vi của động vật.