Tiếng Việt
Học thuyết tiếng Anh là gì?
học thuyết tiếng Anh là theory /ˈdɑktrən/. Một hệ thống các ý tưởng hoặc nguyên tắc được phát triển để giải thích hoặc dự đoán các hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
theory
Ví dụ câu với học thuyết / theory
- 1
Thuyết Darwin giải thích sự tiến hóa của loài sinh vật.
Darwin's theory explains the evolution of species.
- 2
Các nhà khoa học đang kiểm tra thuyết về nguồn gốc của vũ trụ.
Scientists are testing theories about the origin of the universe.
Ghi chú dùng từ học thuyết
Học thuyết là tập hợp các ý tưởng hoặc nguyên tắc về một lĩnh vực nào đó. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hypothesis' (giả thuyết), 'principle' (nguyên tắc), và 'concept' (khái niệm).
Video minh hoạ học thuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học thuyết
Câu hỏi thường gặp về "học thuyết"
Học thuyết tiếng Anh là gì?
Học thuyết tiếng Anh là "theory" (danh từ), nghĩa là: Một hệ thống các ý tưởng hoặc nguyên tắc được phát triển để giải thích hoặc dự đoán các hiện tượng.
"theory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"theory" nghĩa tiếng Việt là "học thuyết". Học thuyết là tập hợp các ý tưởng hoặc nguyên tắc về một lĩnh vực nào đó.
Phát âm "theory" như thế nào?
"theory" có phiên âm IPA /ˈdɑktrən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "theory"?
Darwin's theory explains the evolution of species. — Thuyết Darwin giải thích sự tiến hóa của loài sinh vật.