The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Luật bảo hiểm tiếng Anh là gì?

luật bảo hiểm tiếng Anh là Insurance law /ɪnˈʃʊərəns lɔː/. Luật quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng bảo hiểm, cũng như các quy định pháp lý liên quan đến hoạt động bảo hiểm.

Hình minh hoạ "luật bảo hiểm" tiếng Anh là "Insurance law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Insurance law

Danh từ
/ɪnˈʃʊərəns lɔː/

Ví dụ câu với luật bảo hiểm / Insurance law

  1. 1

    Luật bảo hiểm quy định rõ quyền lợi của người mua bảo hiểm trong trường hợp xảy ra rủi ro.

    Insurance law ensures the rights of policyholders in case of claims.

  2. 2

    Các công ty bảo hiểm phải tuân thủ luật bảo hiểm để hoạt động hợp pháp.

    Insurance companies must comply with insurance law to operate legally.

Ghi chú dùng từ luật bảo hiểm

Luật bảo hiểm là hệ thống quy định pháp lý về hoạt động bảo hiểm. Các thuật ngữ liên quan: 'policy' (hợp đồng bảo hiểm), 'claim' (yêu cầu bồi thường), 'coverage' (phạm vi bảo hiểm).

Video minh hoạ luật bảo hiểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với luật bảo hiểm

Câu hỏi thường gặp về "luật bảo hiểm"

Luật bảo hiểm tiếng Anh là gì?

Luật bảo hiểm tiếng Anh là "Insurance law" (danh từ), nghĩa là: Luật quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng bảo hiểm, cũng như các quy định pháp lý liên quan đến hoạt động bảo hiểm.

"Insurance law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Insurance law" nghĩa tiếng Việt là "luật bảo hiểm". Luật bảo hiểm là hệ thống quy định pháp lý về hoạt động bảo hiểm.

Phát âm "Insurance law" như thế nào?

"Insurance law" có phiên âm IPA /ɪnˈʃʊərəns lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Insurance law"?

Insurance law ensures the rights of policyholders in case of claims. — Luật bảo hiểm quy định rõ quyền lợi của người mua bảo hiểm trong trường hợp xảy ra rủi ro.