The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Luật cán bộ công chức tiếng Anh là gì?

luật cán bộ công chức tiếng Anh là Civil servant law /ˈsɪvl ˈsɜːvənt lɔː/. Luật quy định về quyền hạn, nghĩa vụ và trách nhiệm của cán bộ công chức trong hệ thống hành chính nhà nước.

Hình minh hoạ "luật cán bộ công chức" tiếng Anh là "Civil servant law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Civil servant law

Danh từ
/ˈsɪvl ˈsɜːvənt lɔː/

Ví dụ câu với luật cán bộ công chức / Civil servant law

  1. 1

    The civil servant law sets clear guidelines for public officials.

    Luật cán bộ công chức đặt ra các nguyên tắc rõ ràng cho cán bộ công chức.

  2. 2

    Training programs are based on the civil servant law.

    Các chương trình đào tạo dựa trên luật cán bộ công chức.

Ghi chú dùng từ luật cán bộ công chức

Luật cán bộ công chức điều chỉnh hoạt động của các cán bộ trong chính phủ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'administrative law' (luật hành chính), 'public service' (dịch vụ công), 'regulation' (quy định).

Video minh hoạ luật cán bộ công chức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với luật cán bộ công chức

Câu hỏi thường gặp về "luật cán bộ công chức"

Luật cán bộ công chức tiếng Anh là gì?

Luật cán bộ công chức tiếng Anh là "Civil servant law" (danh từ), nghĩa là: Luật quy định về quyền hạn, nghĩa vụ và trách nhiệm của cán bộ công chức trong hệ thống hành chính nhà nước.

"Civil servant law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Civil servant law" nghĩa tiếng Việt là "luật cán bộ công chức". Luật cán bộ công chức điều chỉnh hoạt động của các cán bộ trong chính phủ.

Phát âm "Civil servant law" như thế nào?

"Civil servant law" có phiên âm IPA /ˈsɪvl ˈsɜːvənt lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Civil servant law"?

Luật cán bộ công chức đặt ra các nguyên tắc rõ ràng cho cán bộ công chức. — The civil servant law sets clear guidelines for public officials.