Tiếng Việt
Luật cạnh tranh tiếng Anh là gì?
luật cạnh tranh tiếng Anh là Competition law /ˌkɒmpɪˈtɪʃən lɔː/. Luật quy định các hoạt động cạnh tranh công bằng trên thị trường nhằm hạn chế độc quyền và hạn chế các hành vi gây thiệt hại cho người tiêu dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Competition law
Ví dụ câu với luật cạnh tranh / Competition law
- 1
Luật cạnh tranh giúp duy trì môi trường kinh doanh công bằng.
Competition law helps maintain a fair business environment.
- 2
Các công ty phải tuân thủ luật cạnh tranh để tránh bị phạt.
Companies must comply with competition law to avoid penalties.
Ghi chú dùng từ luật cạnh tranh
Luật cạnh tranh nhằm thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'độc quyền' (monopoly), 'thị trường' (market), 'hành vi cạnh tranh' (competitive behavior).
Video minh hoạ luật cạnh tranh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với luật cạnh tranh
Câu hỏi thường gặp về "luật cạnh tranh"
Luật cạnh tranh tiếng Anh là gì?
Luật cạnh tranh tiếng Anh là "Competition law" (danh từ), nghĩa là: Luật quy định các hoạt động cạnh tranh công bằng trên thị trường nhằm hạn chế độc quyền và hạn chế các hành vi gây thiệt hại cho người tiêu dùng.
"Competition law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Competition law" nghĩa tiếng Việt là "luật cạnh tranh". Luật cạnh tranh nhằm thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh.
Phát âm "Competition law" như thế nào?
"Competition law" có phiên âm IPA /ˌkɒmpɪˈtɪʃən lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Competition law"?
Competition law helps maintain a fair business environment. — Luật cạnh tranh giúp duy trì môi trường kinh doanh công bằng.