The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Luật cương tiếng Anh là gì?

luật cương tiếng Anh là Fundamental law /ˌfʌndəˈmɛntl lɔː/. Luật cương là quy định cơ bản, nền tảng của một hệ thống pháp luật hoặc tổ chức xã hội.

Hình minh hoạ "luật cương" tiếng Anh là "Fundamental law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fundamental law

Danh từ
/ˌfʌndəˈmɛntl lɔː/

Ví dụ câu với luật cương / Fundamental law

  1. 1

    Luật cương của đất nước quy định quyền và nghĩa vụ của công dân.

    The fundamental law of the country outlines the rights and duties of citizens.

  2. 2

    Hiểu rõ luật cương giúp xây dựng một xã hội công bằng và văn minh.

    Understanding the fundamental law helps build a fair and civilized society.

Ghi chú dùng từ luật cương

Luật cương là quy định nền tảng, quan trọng trong pháp luật hoặc tổ chức xã hội. Các thuật ngữ liên quan: 'constitutional law' (pháp luật hiến pháp), 'basic law' (luật cơ bản), 'principle' (nguyên tắc).

Video minh hoạ luật cương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với luật cương

Câu hỏi thường gặp về "luật cương"

Luật cương tiếng Anh là gì?

Luật cương tiếng Anh là "Fundamental law" (danh từ), nghĩa là: Luật cương là quy định cơ bản, nền tảng của một hệ thống pháp luật hoặc tổ chức xã hội.

"Fundamental law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fundamental law" nghĩa tiếng Việt là "luật cương". Luật cương là quy định nền tảng, quan trọng trong pháp luật hoặc tổ chức xã hội.

Phát âm "Fundamental law" như thế nào?

"Fundamental law" có phiên âm IPA /ˌfʌndəˈmɛntl lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fundamental law"?

The fundamental law of the country outlines the rights and duties of citizens. — Luật cương của đất nước quy định quyền và nghĩa vụ của công dân.