The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Luật dân sự tiếng Anh là gì?

luật dân sự tiếng Anh là Civil law /ˈsɪvl lɔː/. Luật quy định các quyền và nghĩa vụ của cá nhân trong các mối quan hệ dân sự như hợp đồng, tài sản, và hôn nhân.

Hình minh hoạ "luật dân sự" tiếng Anh là "Civil law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Civil law

Danh từ
/ˈsɪvl lɔː/

Ví dụ câu với luật dân sự / Civil law

  1. 1

    Luật dân sự điều chỉnh các tranh chấp về tài sản giữa các cá nhân.

    Civil law governs disputes over property between individuals.

  2. 2

    Trong hệ thống pháp luật, luật dân sự là nền tảng cho các mối quan hệ cá nhân.

    In the legal system, civil law is the foundation for personal relationships.

Ghi chú dùng từ luật dân sự

Luật dân sự liên quan đến các quyền cá nhân và các mối quan hệ xã hội. Các thuật ngữ liên quan: hợp đồng (contract), tài sản (property), hôn nhân (marriage).

Video minh hoạ luật dân sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với luật dân sự

Câu hỏi thường gặp về "luật dân sự"

Luật dân sự tiếng Anh là gì?

Luật dân sự tiếng Anh là "Civil law" (danh từ), nghĩa là: Luật quy định các quyền và nghĩa vụ của cá nhân trong các mối quan hệ dân sự như hợp đồng, tài sản, và hôn nhân.

"Civil law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Civil law" nghĩa tiếng Việt là "luật dân sự". Luật dân sự liên quan đến các quyền cá nhân và các mối quan hệ xã hội.

Phát âm "Civil law" như thế nào?

"Civil law" có phiên âm IPA /ˈsɪvl lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Civil law"?

Civil law governs disputes over property between individuals. — Luật dân sự điều chỉnh các tranh chấp về tài sản giữa các cá nhân.