The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Luật đất đai tiếng Anh là gì?

luật đất đai tiếng Anh là Land law /lænd lɔː/. Luật quy định về quyền sở hữu, sử dụng và quản lý đất đai trong một quốc gia hoặc khu vực.

Hình minh hoạ "luật đất đai" tiếng Anh là "Land law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Land law

Danh từ
/lænd lɔː/

Ví dụ câu với luật đất đai / Land law

  1. 1

    The government has implemented new land laws to protect farmers.

    Chính phủ đã thực hiện luật đất đai mới để bảo vệ nông dân.

  2. 2

    Understanding land law is essential for property developers.

    Hiểu luật đất đai là điều cần thiết cho các nhà phát triển bất động sản.

Ghi chú dùng từ luật đất đai

Luật đất đai liên quan đến quyền sở hữu và quản lý đất đai. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'property law' (luật sở hữu), 'zoning laws' (luật phân vùng), và 'land rights' (quyền đất).

Video minh hoạ luật đất đai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với luật đất đai

Câu hỏi thường gặp về "luật đất đai"

Luật đất đai tiếng Anh là gì?

Luật đất đai tiếng Anh là "Land law" (danh từ), nghĩa là: Luật quy định về quyền sở hữu, sử dụng và quản lý đất đai trong một quốc gia hoặc khu vực.

"Land law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Land law" nghĩa tiếng Việt là "luật đất đai". Luật đất đai liên quan đến quyền sở hữu và quản lý đất đai.

Phát âm "Land law" như thế nào?

"Land law" có phiên âm IPA /lænd lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Land law"?

Chính phủ đã thực hiện luật đất đai mới để bảo vệ nông dân. — The government has implemented new land laws to protect farmers.