Tiếng Việt
Luật hiện hành tiếng Anh là gì?
luật hiện hành tiếng Anh là Current law /ˈkʌrənt lɔː/. Luật pháp đang có hiệu lực hoặc áp dụng tại thời điểm hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Current law
Ví dụ câu với luật hiện hành / Current law
- 1
The current law requires all drivers to wear seat belts.
Luật hiện hành yêu cầu tất cả các lái xe đeo dây an toàn.
- 2
Changes to the current law will take effect next year.
Các thay đổi đối với luật hiện hành sẽ có hiệu lực vào năm tới.
Ghi chú dùng từ luật hiện hành
Luật hiện hành đề cập đến pháp luật đang có hiệu lực. Các thuật ngữ liên quan: luật pháp (law), quy định (regulation), pháp luật (legislation).
Video minh hoạ luật hiện hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với luật hiện hành
Câu hỏi thường gặp về "luật hiện hành"
Luật hiện hành tiếng Anh là gì?
Luật hiện hành tiếng Anh là "Current law" (danh từ), nghĩa là: Luật pháp đang có hiệu lực hoặc áp dụng tại thời điểm hiện tại.
"Current law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Current law" nghĩa tiếng Việt là "luật hiện hành". Luật hiện hành đề cập đến pháp luật đang có hiệu lực.
Phát âm "Current law" như thế nào?
"Current law" có phiên âm IPA /ˈkʌrənt lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Current law"?
Luật hiện hành yêu cầu tất cả các lái xe đeo dây an toàn. — The current law requires all drivers to wear seat belts.