Tiếng Việt
Hiện hành tiếng Anh là gì?
hiện hành tiếng Anh là current /ˈkʌrənt/. Hiện hành có nghĩa là đang tồn tại hoặc đang được sử dụng hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
current
Ví dụ câu với hiện hành / current
- 1
Chính sách hiện hành của chính phủ cần được xem xét lại.
The current policies of the government need to be reviewed.
- 2
Tình hình hiện hành của dự án rất khả quan.
The current status of the project looks promising.
Ghi chú dùng từ hiện hành
Hiện hành dùng để mô tả điều gì đó đang diễn ra hoặc tồn tại hiện tại. Các từ liên quan gồm có 'hiện tại' (present), 'hiện tượng' (phenomenon), 'hiện tượng' (event).
Video minh hoạ hiện hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiện hành
Câu hỏi thường gặp về "hiện hành"
Hiện hành tiếng Anh là gì?
Hiện hành tiếng Anh là "current" (tính từ), nghĩa là: Hiện hành có nghĩa là đang tồn tại hoặc đang được sử dụng hiện tại.
"current" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"current" nghĩa tiếng Việt là "hiện hành". Hiện hành dùng để mô tả điều gì đó đang diễn ra hoặc tồn tại hiện tại.
Phát âm "current" như thế nào?
"current" có phiên âm IPA /ˈkʌrənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "current"?
The current policies of the government need to be reviewed. — Chính sách hiện hành của chính phủ cần được xem xét lại.